Chuyển hóa sinh học hai flavanone từ cam quýt bởi vi khuẩn lactic trong môi trường xác định hóa học
1. Tổng quan về flavanone và hệ vi sinh đường ruột
Flavanone là một nhóm hợp chất flavonoid phổ biến trong các loại trái cây họ cam quýt, tồn tại chủ yếu dưới dạng glycoside như hesperetin-7-O-rutinoside và naringenin-7-O-rutinoside. Tuy nhiên, các dạng này thường có sinh khả dụng thấp do khó hấp thu trong đường tiêu hóa.
Trong bối cảnh đó, hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa flavonoid thành các dạng dễ hấp thu hơn. Các chủng vi khuẩn lactic (LAB) được ghi nhận có khả năng tham gia vào quá trình này thông qua hoạt động enzym, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả sinh học của các hợp chất có nguồn gốc thực vật.
2. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng đánh giá
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá khả năng chuyển hóa flavanone và mức độ sống sót của năm chủng vi khuẩn lactic gồm:
- Lactobacillus rhamnosus LRa05
- Lactobacillus casei LC89
- Lactobacillus plantarum N13
- Lactobacillus acidophilus LA85
- Lactobacillus brevis LB01
Các chủng vi khuẩn được nuôi trong môi trường xác định có chứa hai flavanone chuẩn là hesperetin-7-O-rutinoside và naringenin-7-O-rutinoside. Nghiên cứu đồng thời đánh giá hoạt tính enzym, khả năng chống oxy hóa và hoạt tính ức chế α-glucosidase trước và sau khi ủ cùng vi khuẩn.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Khả năng tồn tại và hoạt tính enzym
Kết quả cho thấy môi trường chứa flavanone không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sống sót của các chủng vi khuẩn lactic. Tất cả các chủng đều thể hiện hoạt tính β-glucosidase, một enzym quan trọng trong việc thủy phân flavonoid dạng glycoside thành dạng aglycone có khả năng hấp thu cao hơn.
3.2. Khả năng chuyển hóa flavanone
Khả năng chuyển hóa flavanone không đồng đều giữa các chủng:
- Lactobacillus plantarum N13 và Lactobacillus brevis LB01 có khả năng chuyển hóa hesperetin-7-O-rutinoside
- Lactobacillus plantarum N13, Lactobacillus acidophilus LA85 và Lactobacillus brevis LB01 có khả năng chuyển hóa naringenin-7-O-rutinoside
Trong đó, Lactobacillus acidophilus LA85 là chủng có hiệu quả chuyển hóa naringenin-7-O-rutinoside cao nhất.
3.3. Sản phẩm chuyển hóa và ý nghĩa sinh học
Quá trình chuyển hóa tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cao hơn:
- LA85 và N13 phân giải naringenin-7-O-rutinoside thành naringenin
- LB01 chuyển hóa hesperetin-7-O-rutinoside thành hesperetin và các acid phenolic
Các chất chuyển hóa này có sinh khả dụng cao hơn, góp phần tăng hiệu quả hấp thu và hoạt tính sinh học trong cơ thể.
3.4. Ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học
Việc ủ Lactobacillus acidophilus LA85 trong dung dịch naringenin-7-O-rutinoside không làm thay đổi đáng kể các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa và ức chế α-glucosidase. Tuy nhiên, vai trò chính của LA85 nằm ở khả năng chuyển hóa hợp chất sang dạng dễ hấp thu hơn.

4. Vai trò của vi khuẩn lactic đối với hệ vi sinh đường ruột
Kết quả nghiên cứu cho thấy vi khuẩn lactic, đặc biệt là Lactobacillus acidophilus LA85, có thể:
- Tăng sinh khả dụng của flavanone từ thực phẩm
- Chuyển hóa hợp chất khó hấp thu thành dạng có hoạt tính sinh học cao
- Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột
Điều này khẳng định vai trò quan trọng của probiotic trong việc nâng cao hiệu quả dinh dưỡng và hỗ trợ chức năng tiêu hóa.
5. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy Lactobacillus acidophilus LA85 có tiềm năng nổi bật trong việc chuyển hóa flavanone từ cam quýt, đặc biệt là naringenin-7-O-rutinoside, thành các dạng dễ hấp thu hơn. Thông qua hoạt động enzym và khả năng tồn tại trong môi trường flavonoid, LA85 có thể được ứng dụng như một chủng probiotic chức năng nhằm hỗ trợ tăng sinh khả dụng và cải thiện hiệu quả hấp thu dưỡng chất trong đường tiêu hóa.
Nguồn tham khảo: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0023643822000226
Tích điểm nhận quà